字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

钥匙

yàoshi

chìa khóa

Gặp trong câu

钥匙不在,我今天出不了门。

yàoshi bú zài, wǒ jīntiān chū bu liǎo mén.

Không có chìa khóa, hôm nay tôi không ra khỏi nhà được.

他老是把钥匙放在这个盒子里。

tā lǎoshì bǎ yàoshi fàng zài zhè gè hézi lǐ

Anh ấy cứ hay để chìa khóa trong cái hộp này.

Các chữ trong từ