字舟Zizhou
钥
Học chữ · Cấp 7-9

钥 / 鑰

PinyinyàoHán Việtthược

chìa khóa; dùng trong 钥匙

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 钥匙. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 钅Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 钥

1 từ
钥匙yàoshichìa khóa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 钅 · 9 nét

钅Bộ thủBộ số 167' trong hệ tra cứu Unicode.
钥Số nét9 nét.
鑰phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.