字舟Zizhou
匙
Học chữ · Cấp 7-9

匙

PinyinshiHán Việtthi

chìa khóa; dùng trong 钥匙

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 钥匙. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 匕Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 匙

1 từ
钥匙yàoshichìa khóa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 匕 · 11 nét

匕Bộ thủBộ số 21 trong hệ tra cứu Unicode.
匙Số nét11 nét.