字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

叶子

yèzi

lá; lá cây

Gặp trong câu

树上的叶子很漂亮。

shù shàng de yèzi hěn piàoliang

Lá trên cây rất đẹp.

请把叶子小心地放在桌子上。

qǐng bǎ yèzi xiǎoxīn de fàng zài zhuōzi shàng

Hãy cẩn thận đặt chiếc lá lên bàn.

Các chữ trong từ