字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

一切

yíqiè

mọi thứ; tất cả

Gặp trong câu

一切材料都让老师收走了。

yíqiè cáiliào dōu ràng lǎoshī shōu zǒu le

Tất cả tài liệu đều đã được giáo viên thu đi.

入学之后,一切都要自己做。

rùxué zhīhòu yíqiè dōu yào zìjǐ zuò

Sau khi nhập học, mọi việc đều phải tự mình làm.

Các chữ trong từ