字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

一生

yìshēng

cả đời; suốt đời

Gặp trong câu

他一生都在研究环保问题。

tā yìshēng dōu zài yánjiū huánbǎo wèntí

Cả đời ông ấy đều nghiên cứu các vấn đề môi trường.

Các chữ trong từ