字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

艺术

yìshù

nghệ thuật

Gặp trong câu

没有人不喜欢这里的艺术。

méiyǒu rén bù xǐhuan zhèlǐ de yìshù

Không có ai là không thích nghệ thuật ở đây.

京剧是一种艺术。

jīngjù shì yī zhǒng yìshù

Kinh kịch là một loại hình nghệ thuật.

Các chữ trong từ