字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

优点

yōudiǎn

ưu điểm

Gặp trong câu

这个办法有很多优点,不过也有问题。

zhège bànfǎ yǒu hěn duō yōudiǎn búguò yě yǒu wèntí

Cách này có nhiều ưu điểm, nhưng cũng có vấn đề.

Các chữ trong từ