字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

有趣

yǒuqù

thú vị

Gặp trong câu

这个小伙子不说话也很有趣。

zhège xiǎohuǒzi bù shuōhuà yě hěn yǒuqù

Chàng trai trẻ này dù không nói gì cũng rất thú vị.

Các chữ trong từ