字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

远离

yuǎnlí

rời xa; tránh xa

Gặp trong câu

我想远离城市,他却想住在这里。

wǒ xiǎng yuǎnlí chéngshì tā què xiǎng zhù zài zhèlǐ

Tôi muốn rời xa thành phố, còn anh ấy lại muốn sống ở đây.

Các chữ trong từ