字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

再次

zàicì

lần nữa; một lần nữa

Gặp trong câu

我再次表示同意。

wǒ zàicì biǎoshì tóngyì

Tôi một lần nữa bày tỏ sự đồng ý.

此次比赛,我再次参加。

cǐ cì bǐsài wǒ zàicì cānjiā

Cuộc thi lần này tôi lại tham gia.

Các chữ trong từ