字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

再说

zàishuō

để sau nói tiếp; hơn nữa

Gặp trong câu

这件事以后再说吧。

zhè jiàn shì yǐhòu zàishuō ba

Việc này để sau hãy nói tiếp.

Các chữ trong từ