字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

责任

zérèn

trách nhiệm

Gặp trong câu

这是我的责任,办完以后我们去吃快餐吧。

zhè shì wǒ de zérèn bàn wán yǐhòu wǒmen qù chī kuàicān ba

Đây là trách nhiệm của tôi; làm xong rồi chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh nhé.

Các chữ trong từ