字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

证件

zhèngjiàn

giấy chứng nhận; giấy tờ; thông tin xác thực; tài liệu; ID

Gặp trong câu

别忘了带文件和证件。

bié wàng le dài wénjiàn hé zhèngjiàn

Đừng quên mang tài liệu và giấy tờ.

那先回家拿证件吧,晚一点儿也没有关系。

nà xiān huí jiā ná zhèngjiàn ba wǎn yìdiǎnr yě méiyǒu guānxì

Vậy về nhà lấy giấy tờ trước đi, muộn một chút cũng không sao.

Các chữ trong từ