字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

证明

zhèngmíng

bằng chứng

Gặp trong câu

这张照片可以证明我们的航班到了。

zhè zhāng zhàopiàn kěyǐ zhèngmíng wǒmen de hángbān dào le

Tấm ảnh này có thể chứng minh chuyến bay của chúng tôi đã đến.

Các chữ trong từ