字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
正确
Từ vựng · HSK 4
正确
zhèngquè
Nghe phát âm
đúng; chính xác; phải; hợp lý
Gặp trong câu
你猜得对,这个答案是正确的。
nǐ cāi de duì zhè gè dá’àn shì zhèngquè de
Bạn đoán đúng; đáp án này là chính xác.
Các chữ trong từ
正
确
Học trong bài 42 →
Tra từ khác