字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

正确

zhèngquè

đúng; chính xác; phải; hợp lý

Gặp trong câu

你猜得对,这个答案是正确的。

nǐ cāi de duì zhè gè dá’àn shì zhèngquè de

Bạn đoán đúng; đáp án này là chính xác.

Các chữ trong từ