字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

支持

zhīchí

tán thành

Gặp trong câu

这场表演真精彩,大家都支持。

zhè chǎng biǎoyǎn zhēn jīngcǎi dàjiā dōu zhīchí

Buổi biểu diễn này thật đặc sắc, mọi người đều ủng hộ.

Các chữ trong từ