字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

之前

zhīqián

trước

Gặp trong câu

下班之前,我一直在这个熟悉的办公室工作。

xiàbān zhīqián wǒ yìzhí zài zhège shúxi de bàngōngshì gōngzuò

Trước khi tan làm, tôi vẫn luôn làm việc trong văn phòng quen thuộc này.

Các chữ trong từ