字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

知识

zhīshi

kiến thức

Gặp trong câu

我的知识不如老师的多。

wǒ de zhīshi bùrú lǎoshī de duō

Kiến thức của tôi không nhiều bằng của giáo viên.

Các chữ trong từ