字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

植物

zhíwù

thực vật

Gặp trong câu

森林里有很多植物。

sēnlín lǐ yǒu hěn duō zhíwù

Trong rừng có nhiều thực vật.

西部农村的植物很多。

xībù nóngcūn de zhíwù hěn duō

Thực vật ở vùng nông thôn miền tây rất nhiều.

Các chữ trong từ