字舟Zizhou
植
Học chữ · Cấp 4

植

PinyinzhíHán Việtthực / trĩ

trồng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 植物, 种植, 移植. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 木Cấp 43 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 植

3 từ
植物zhíwùthực vật
种植zhòngzhítrồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
移植yízhícấy ghép
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 12 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
植Số nét12 nét.