字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

质量

zhìliàng

chất lượng

Gặp trong câu

连这个东西的质量都要检查,安全就更重要了。

lián zhège dōngxi de zhìliàng dōu yào jiǎnchá ānquán jiù gèng zhòngyào le

Đến chất lượng của món đồ này cũng phải kiểm tra, thì an toàn lại càng quan trọng.

Các chữ trong từ