字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

周围

zhōuwéi

vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi

Gặp trong câu

周围的人都提着东西。

zhōuwéi de rén dōu tí zhe dōngxi

Những người xung quanh đều đang xách đồ.

Các chữ trong từ