字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

主意

zhǔyi

ý kiến; chủ ý; cách

Gặp trong câu

既然你已经有主意了,就按这个办法做吧。

jìrán nǐ yǐjīng yǒu zhǔyi le jiù àn zhège bànfǎ zuò ba

Bạn đã có phương án rồi thì cứ làm theo cách này nhé.

Các chữ trong từ