字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

专业

zhuānyè

chuyên ngành; chuyên môn; chuyên nghiệp

Gặp trong câu

电脑里存了很多专业材料。

diànnǎo lǐ cún le hěn duō zhuānyè cáiliào

Trong máy tính lưu rất nhiều tài liệu chuyên môn.

Các chữ trong từ