字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

转机

zhuǎnjī

nối chuyến; chuyển chuyến (máy bay)

Gặp trong câu

这次转机大约要等两个小时。

zhè cì zhuǎnjī dàyuē yào děng liǎng gè xiǎoshí

Lần nối chuyến này phải chờ khoảng hai giờ.

Các chữ trong từ