字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

准确

zhǔnquè

chính xác; đúng; chuẩn xác

Gặp trong câu

请仔细看,写的时候要准确。

qǐng zǐxì kàn xiě de shíhou yào zhǔnquè

Hãy xem kỹ; khi viết phải chính xác.

Các chữ trong từ