字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
准确
Từ vựng · HSK 4
准确
zhǔnquè
Nghe phát âm
chính xác; đúng; chuẩn xác
Gặp trong câu
请仔细看,写的时候要准确。
qǐng zǐxì kàn xiě de shíhou yào zhǔnquè
Hãy xem kỹ; khi viết phải chính xác.
Các chữ trong từ
准
确
Học trong bài 1 →
Tra từ khác