字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

资料

zīliào

tài liệu; tư liệu

Gặp trong câu

不论什么情况,我都先看资料。

búlùn shénme qíngkuàng wǒ dōu xiān kàn zīliào

Bất kể tình huống nào, tôi đều xem tài liệu trước.

好,我先把资料带回家。

hǎo wǒ xiān bǎ zīliào dài huí jiā

Được, tôi mang tài liệu về nhà trước.

Các chữ trong từ