字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

自信

zìxìn

có tự tin

Gặp trong câu

我很自信,敢参加。

wǒ hěn zìxìn gǎn cānjiā

Tôi rất tự tin, dám tham gia.

Các chữ trong từ