字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 4

尊重

zūnzhòng

tôn trọng; kính trọng

Gặp trong câu

母女要互相尊重。

mǔnǚ yào hùxiāng zūnzhòng

Mẹ và con gái cần tôn trọng lẫn nhau.

Các chữ trong từ