字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

把握

bǎwò

nắm chắc; nắm bắt; phần chắc

Gặp trong câu

他想把握这次机会,继续追求自己的职业目标。

tā xiǎng bǎwò zhè cì jīhuì jìxù zhuīqiú zìjǐ de zhíyè mùbiāo

Anh ấy muốn nắm bắt cơ hội lần này và tiếp tục theo đuổi mục tiêu nghề nghiệp của mình.

Các chữ trong từ