字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

半夜

bànyè

nửa đêm

Gặp trong câu

半夜以后四周很静,大家都睡了。

bànyè yǐhòu sìzhōu hěn jìng dàjiā dōu shuì le

Sau nửa đêm, xung quanh rất yên tĩnh và mọi người đều đã ngủ.

Các chữ trong từ