字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

保存

bǎocún

lưu giữ; bảo quản

Gặp trong câu

请把这份重要资料保存好,这不是小事。

qǐng bǎ zhè fèn zhòngyào zīliào bǎocún hǎo zhè bù shì xiǎo shì

Hãy lưu giữ kỹ tài liệu quan trọng này; đây không phải chuyện nhỏ.

Các chữ trong từ