字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

保留

bǎoliú

giữ lại; bảo lưu; bảo tồn

Gặp trong câu

这些工艺一直保留到今天。

zhèxiē gōngyì yìzhí bǎoliú dào jīntiān

Những nghề thủ công này vẫn được lưu giữ đến ngày nay.

Các chữ trong từ