字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

变动

biàndòng

biến động; thay đổi

Gặp trong câu

计划有变动,活动时间从两小时延长到三小时。

jìhuà yǒu biàndòng huódòng shíjiān cóng liǎng xiǎoshí yáncháng dào sān xiǎoshí

Kế hoạch có thay đổi, thời gian hoạt động được kéo dài từ hai giờ lên ba giờ.

Các chữ trong từ