字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

标志

biāozhì

dấu hiệu; biểu tượng; đánh dấu

Gặp trong câu

这个杯子表面很干净,上面有一个特别的标志。

zhè gè bēizi biǎomiàn hěn gānjìng shàngmiàn yǒu yī gè tèbié de biāozhì

Bề mặt chiếc cốc này rất sạch, phía trên có một dấu hiệu đặc biệt.

Các chữ trong từ