字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

表情

biǎoqíng

nét mặt; biểu cảm

Gặp trong câu

她热爱旅行,说到户外活动时表情很兴奋。

tā rè’ài lǚxíng shuō dào hùwài huódòng shí biǎoqíng hěn xīngfèn

Cô ấy yêu thích du lịch; khi nói đến hoạt động ngoài trời thì nét mặt rất hào hứng.

Các chữ trong từ