字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

博物馆

bówùguǎn

bảo tàng

Gặp trong câu

博物馆里正在举办美术和摄影活动。

bówùguǎn lǐ zhèngzài jǔbàn měishù hé shèyǐng huódòng

Trong bảo tàng đang tổ chức hoạt động mỹ thuật và nhiếp ảnh.

Các chữ trong từ