字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

补充

bǔchōng

bổ sung; bổ sung thêm

Gặp trong câu

她先给手机充值,又补充了报名信息。

tā xiān gěi shǒujī chōngzhí yòu bǔchōng le bàomíng xìnxī

Cô ấy nạp tiền điện thoại trước rồi bổ sung thông tin đăng ký.

Các chữ trong từ