字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

彩色

cǎisè

màu sắc; có màu

Gặp trong câu

彩色照片里有一朵红花。

cǎisè zhàopiàn lǐ yǒu yī duǒ hóng huā

Trong bức ảnh màu có một bông hoa đỏ.

Các chữ trong từ