字舟Zizhou
彩
Học chữ · Cấp 3

彩

PinyincǎiHán Việtthái / thể / thải

màu sắc · đa dạng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 彩色, 精彩, 色彩. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 彡Cấp 3Viết cấp 311 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 彩

11 từ
彩色cǎisèmàu
精彩jīngcǎituyệt vời
色彩sècǎimàu sắc; tô màu; sự tô màu
彩票cǎipiàové số
彩电cǎidiànTV màu
彩虹cǎihóngcầu vồng
彩霞cǎixiámây nhuốm màu hoàng hôn
光彩guāngcǎiđộ bóng
喝彩hè∥cǎihoan hô
丰富多彩fēngfù-duōcǎirực rỡ sắc màu
张灯结彩zhāngdēng-jiécǎitrang trí đèn lồng và băng rôn màu sắc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 彡 · 11 nét

彡Bộ thủBộ số 59 trong hệ tra cứu Unicode.
彩Số nét11 nét.