字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

测试

cèshì

kiểm tra; kiểm thử

Gặp trong câu

设备安装好以后要先测试。

shèbèi ānzhuāng hǎo yǐhòu yào xiān cèshì

Sau khi lắp thiết bị xong cần kiểm thử trước.

测试结果显示这个设计还有改进的地方。

cèshì jiéguǒ xiǎnshì zhè gè shèjì hái yǒu gǎijìn de dìfang

Kết quả kiểm thử cho thấy thiết kế này vẫn còn chỗ cần cải tiến.

Các chữ trong từ