字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

曾经

céngjīng

đã từng; từng

Gặp trong câu

他曾经在这里工作,也曾参加过这个项目。

tā céngjīng zài zhèlǐ gōngzuò yě céng cānjiā guo zhè gè xiàngmù

Anh ấy từng làm việc ở đây và cũng từng tham gia dự án này.

Các chữ trong từ