字舟Zizhou
曾
Học chữ · Cấp 3

曾

PinyincéngHán Việttăng / tằng
Phó từ

đã

12 nétBộ 曰Cấp 3Viết cấp 34 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 3

Dùng 曾 như một từ

Phó từ

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và thường đứng trước thành phần được bổ nghĩa.

Từ vựng

Từ thường gặp có 曾

3 từ
曾经céngjīngđã từng
不曾bùcéngchưa từng; chưa bao giờ
似曾相识sìcéng-xiāngshícảm giác đã từng thấy
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 曰 · 12 nét

曰Bộ thủBộ số 73 trong hệ tra cứu Unicode.
曾Số nét12 nét.