字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

叉子

chāzi

nĩa; dĩa

Gặp trong câu

桌子上有一把叉子,门口的铃响了。

zhuōzi shàng yǒu yī bǎ chāzi ménkǒu de líng xiǎng le

Trên bàn có một chiếc nĩa, chiếc chuông ở cửa reo lên.

Các chữ trong từ