字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

产量

chǎnliàng

sản lượng

Gặp trong câu

专家说,问题的本质不是产量,而是水的多少。

zhuānjiā shuō wèntí de běnzhì bù shì chǎnliàng ér shì shuǐ de duōshao

Chuyên gia nói bản chất vấn đề không phải là sản lượng mà là lượng nước nhiều hay ít.

Các chữ trong từ