字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

长久

chángjiǔ

lâu dài; bền lâu

Gặp trong câu

这个方法需要长期研究,希望以后能长久有效。

zhè gè fāngfǎ xūyào chángqī yánjiū xīwàng yǐhòu néng chángjiǔ yǒuxiào

Phương pháp này cần được nghiên cứu dài hạn, hy vọng về sau có thể duy trì hiệu quả lâu dài.

Các chữ trong từ