字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

场所

chǎngsuǒ

địa điểm; nơi chốn

Gặp trong câu

山下有一个场所,门前有几个台阶。

shān xià yǒu yī gè chǎngsuǒ mén qián yǒu jǐ gè táijiē

Dưới núi có một địa điểm, trước cửa có vài bậc thềm.

Các chữ trong từ