字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
车库
Từ vựng · HSK 5
车库
chēkù
Nghe phát âm
ga-ra; nhà để xe
Gặp trong câu
车主把车停进车库。
chēzhǔ bǎ chē tíng jìn chēkù
Chủ xe đã đỗ xe vào ga-ra.
Các chữ trong từ
车
库
Học trong bài 4 →
Tra từ khác