字舟Zizhou
库
Học chữ · Cấp 5

库 / 庫

PinyinkùHán Việtkhố
Danh từ

nhà kho

7 nétBộ 广Cấp 55 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 5

Dùng 库 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 库

4 từ
水库shuǐkùhồ chứa nước
仓库cāngkùkho hàng
宝库bǎokùkho báu
数据库shùjùkùcơ sở dữ liệu
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 广 · 7 nét

广Bộ thủBộ số 53 trong hệ tra cứu Unicode.
库Số nét7 nét.
庫phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.